| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Lương | | GK-03882 | Toan 5/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 2 | Bùi Thị Lương | | GK-03890 | VBT Toan 5/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 3 | Bùi Thị Lương | | GK-03898 | VBT Toan 5/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 4 | Bùi Thị Lương | | GK-03955 | GK Tiếng Việt 5. T1 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 1 |
| 5 | Bùi Thị Lương | | GK-03960 | GK Tiếng Việt 5. T2 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 1 |
| 6 | Bùi Thị Lương | | GK-03974 | Vở BT Tiếng Việt 5. Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 1 |
| 7 | Bùi Thị Lương | | GK-03985 | Tieng Anh - HS 5. T1. GLOBAL SUCESS | Hoang Van Van | 10/09/2026 | 1 |
| 8 | Bùi Thị Lương | | GK-04005 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thủy | 10/09/2026 | 1 |
| 9 | Bùi Thị Lương | | GK-04017 | Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 1 |
| 10 | Bùi Thị Lương | | GK-03993 | Lịch sử& Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 10/09/2026 | 1 |
| 11 | Bùi Thị Lương | | GK-03915 | Khoa hoc 5 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 12 | Bùi Thị Nguyệt Ánh | | GK-03208 | VBT Tieng viet 1/1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 13 | Bùi Thị Nguyệt Ánh | | GK-03218 | VBT Tieng viet 1/2 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 14 | Bùi Thị Nguyệt Ánh | | GK-03228 | Tap viet1/1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 15 | Bùi Thị Nguyệt Ánh | | GK-03265 | Giao duc the chat 1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 16 | Bùi Thị Nguyệt Ánh | | GK-03268 | VBT Toan 1/2 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 17 | Bùi Thị Nguyệt Ánh | | GK-03278 | TNXH1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 18 | Bùi Thị Nguyệt Ánh | | GK-03289 | Hoat dong trai nghiem1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 19 | Bùi Thị Nguyệt Ánh | | GK-03301 | Dao duc1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 20 | Bùi Thị Nguyệt Ánh | | GK-03318 | Tieng viet 1/1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 21 | Bùi Thị Nguyệt Ánh | | GK-03337 | Tieng viet 1/2 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 22 | Bùi Thị Nguyệt Ánh | | GK-03340 | VBT Toan 1/1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 23 | Bùi Thị Nguyệt Ánh | | GK-03353 | Toan 1/1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 24 | Bùi Thị Tuyết | | GK-03360 | Toan 1/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 25 | Bùi Thị Tuyết | | GK-03341 | VBT Toan 1/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 26 | Bùi Thị Tuyết | | GK-03277 | VBT Toan 1/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 27 | Bùi Thị Tuyết | | GK-03322 | Tieng viet 1/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 28 | Bùi Thị Tuyết | | GK-03331 | Tieng viet 1/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 29 | Bùi Thị Tuyết | | GK-03304 | Dao duc1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 30 | Bùi Thị Tuyết | | GK-03288 | Hoat dong trai nghiem1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 31 | Bùi Thị Tuyết | | GK-03354 | Toan 1/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 32 | Bùi Thị Tuyết | | GK-03241 | Tap viet1/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 33 | Bùi Thị Tuyết | | GK-03285 | TNXH1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 34 | Bùi Thị Tuyết | | GK-03223 | VBT Tieng viet 1/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 35 | Bùi Thị Tuyết | | GK-03214 | VBT Tieng viet 1/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 36 | Bùi Thị Tuyết | | GK-03287 | TNXH1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 37 | Đào Thị Huyền | | GK-03407 | VBT Toan 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 38 | Đào Thị Huyền | | GK-03393 | VBT Toan 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 39 | Đào Thị Huyền | | GK-03382 | Toan 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 40 | Đào Thị Huyền | | GK-03371 | Toan 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 41 | Đào Thị Huyền | | GK-03466 | Vo BT Tieng viet 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 42 | Đào Thị Huyền | | GK-03427 | Tieng viet 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 43 | Đào Thị Huyền | | GK-03431 | Tieng viet 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 44 | Đào Thị Huyền | | GK-03426 | Tieng viet 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 45 | Đào Thị Huyền | | GK-03509 | Am nhac2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 46 | Đào Thị Huyền | | GK-03524 | TNXH 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 47 | Đào Thị Huyền | | GK-03409 | GDTC2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 48 | Đào Thị Huyền | | GK-03502 | Dao duc 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 49 | Đào Thị Huyền | | GK-03488 | Mi thuat 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 50 | Đào Thị Huyền | | GK-03479 | HD trai nghiem 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 51 | Đào Thị Thanh Tịnh | | GK-03658 | VBT Toán 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 52 | Đào Thị Thanh Tịnh | | GK-03654 | VBT Toán 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 53 | Đào Thị Thanh Tịnh | | GK-03590 | HD trai nghiem 3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 54 | Đào Thị Thanh Tịnh | | GK-03608 | Dao duc3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 55 | Đào Thị Thanh Tịnh | | GK-03704 | TNXH 3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 56 | Đào Thị Thanh Tịnh | | GK-03574 | Vo tap viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 57 | Đào Thị Thanh Tịnh | | GK-03579 | Vo BT Tieng viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 58 | Đào Thị Thanh Tịnh | | GK-03564 | Vo BT Tieng viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 59 | Đào Thị Thanh Tịnh | | GK-03551 | VBT Tieng viet 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 60 | Đào Thị Thanh Tịnh | | GK-03539 | Tieng viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 61 | Đào Thị Thanh Tịnh | | GK-03532 | Tieng viet 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 62 | Đào Thị Thanh Tịnh | | GK-03631 | Toán 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 63 | Đào Thị Thanh Tịnh | | GK-03643 | Toán 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 64 | Hoàng Thị Khuê | | GK-03597 | HD trai nghiem 3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 65 | Hoàng Thị Khuê | | GK-03610 | Dao duc3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 66 | Hoàng Thị Khuê | | GK-03531 | Tieng viet 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 67 | Hoàng Thị Khuê | | GK-03544 | Tieng viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 68 | Hoàng Thị Khuê | | GK-03557 | VBT Tieng viet 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 69 | Hoàng Thị Khuê | | GK-03569 | Vo tap viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 70 | Hoàng Thị Khuê | | GK-03566 | Vo BT Tieng viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 71 | Hoàng Thị Khuê | | GK-03580 | Vo BT Tieng viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 72 | Hoàng Thị Khuê | | GK-03697 | Công nghệ 3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 73 | Hoàng Thị Khuê | | GK-03707 | TNXH 3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 74 | Hoàng Thị Khuê | | GK-03660 | VBT Toán 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 75 | Hoàng Thị Khuê | | GK-03630 | Toán 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 76 | Hoàng Thị Khuê | | GK-03656 | VBT Toán 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 77 | Hoàng Thị Quỳnh | | GK-03881 | Toan 5/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 78 | Hoàng Thị Quỳnh | | GK-03894 | VBT Toan 5/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 79 | Hoàng Thị Quỳnh | | GK-03905 | VBT Toan 5/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 80 | Hoàng Thị Quỳnh | | GK-03950 | GK Tiếng Việt 5. T1 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 1 |
| 81 | Hoàng Thị Quỳnh | | GK-03959 | GK Tiếng Việt 5. T2 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 1 |
| 82 | Hoàng Thị Quỳnh | | GK-03972 | Vở BT Tiếng Việt 5. Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 1 |
| 83 | Hoàng Thị Quỳnh | | GK-03979 | Tieng Anh - HS 5. T1. GLOBAL SUCESS | Hoang Van Van | 10/09/2026 | 1 |
| 84 | Hoàng Thị Quỳnh | | GK-03988 | Lịch sử& Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 10/09/2026 | 1 |
| 85 | Hoàng Thị Quỳnh | | GK-04008 | Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 1 |
| 86 | Hoàng Thị Quỳnh | | GK-03998 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thủy | 10/09/2026 | 1 |
| 87 | Hoàng Thị Quỳnh | | GK-03914 | Khoa hoc 5 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 88 | Hoàng Thị Quỳnh | | GK-03947 | GK Toán 5.T1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 1 |
| 89 | Hoàng Thị Quỳnh | | SNV-01738 | Hoạt động Trải Nghiệm 5 | Lưu Thu Thuỷ | 10/09/2026 | 1 |
| 90 | Hoàng Thị Quỳnh | | SNV-01684 | Toán 5 | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 1 |
| 91 | Lê Thị Hiên | | GK-03375 | Toan 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 92 | Lê Thị Hiên | | GK-03385 | Toan 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 93 | Lê Thị Hiên | | GK-03397 | VBT Toan 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 94 | Lê Thị Hiên | | GK-03405 | VBT Toan 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 95 | Lê Thị Hiên | | GK-03423 | Tieng viet 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 96 | Lê Thị Hiên | | GK-03429 | Tieng viet 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 97 | Lê Thị Hiên | | GK-03459 | Vo BT Tieng viet 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 98 | Lê Thị Hiên | | GK-03471 | VBT Tieng viet 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 99 | Lê Thị Hiên | | GK-03503 | Dao duc 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 100 | Lê Thị Hiên | | GK-03519 | TNXH 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 101 | Lê Thị Hiên | | GK-03481 | HD trai nghiem 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 102 | Lê Thị Hiên | | GK-03512 | Am nhac2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 103 | Lê Thị Mai Phương | | GK-03727 | Toán 4/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 104 | Lê Thị Mai Phương | | GK-03710 | Toán 4/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 105 | Lê Thị Mai Phương | | GK-03729 | VBT Toan4/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 106 | Lê Thị Mai Phương | | GK-03744 | VBT Toan4/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 107 | Lê Thị Mai Phương | | GK-03798 | Tieng viet 4/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 108 | Lê Thị Mai Phương | | GK-03818 | BT Tieng viet 4/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 109 | Lê Thị Mai Phương | | GK-03813 | Tieng viet4/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 110 | Lê Thị Mai Phương | | GK-03834 | BT Tieng viet 4/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 111 | Lê Thị Mai Phương | | GK-03766 | Khoa hoc 4 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 112 | Lê Thị Mai Phương | | GK-03845 | HDTN 4 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 113 | Lê Thị Mai Phương | | GK-03782 | Cong nghe 4 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 114 | Lê Thị Mai Phương | | GK-03857 | Dao Duc 4 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 115 | Lê Thị Mai Phương | | GK-01579 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2026 | 1 |
| 116 | Lê Thị Thuý | | GK-03712 | Toán 4/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 117 | Lê Thị Thuý | | GK-03720 | Toán 4/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 118 | Lê Thị Thuý | | GK-03731 | VBT Toan4/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 119 | Lê Thị Thuý | | GK-03747 | VBT Toan4/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 120 | Lê Thị Thuý | | GK-03799 | Tieng viet 4/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 121 | Lê Thị Thuý | | GK-03816 | Tieng viet4/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 122 | Lê Thị Thuý | | GK-03823 | BT Tieng viet 4/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 123 | Lê Thị Thuý | | GK-03831 | BT Tieng viet 4/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 124 | Lê Thị Thuý | | GK-03856 | Dao Duc 4 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 125 | Lê Thị Thuý | | GK-03839 | HDTN 4 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 126 | Lê Thị Thuý | | GK-03779 | Cong nghe 4 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 127 | Lê Thị Thuý | | GK-03760 | Khoa hoc 4 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 128 | Ngô Thị Hằng | | GK-03370 | Toan 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 129 | Ngô Thị Hằng | | GK-03387 | Toan 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 130 | Ngô Thị Hằng | | GK-03390 | VBT Toan 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 131 | Ngô Thị Hằng | | GK-03401 | VBT Toan 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 132 | Ngô Thị Hằng | | GK-03424 | Tieng viet 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 133 | Ngô Thị Hằng | | GK-03432 | Tieng viet 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 134 | Ngô Thị Hằng | | GK-03464 | Vo BT Tieng viet 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 135 | Ngô Thị Hằng | | GK-03477 | VBT Tieng viet 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 136 | Ngô Thị Hằng | | GK-03486 | HD trai nghiem 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 137 | Ngô Thị Hằng | | GK-03504 | Dao duc 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 138 | Ngô Thị Hằng | | GK-03523 | TNXH 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 139 | Ngô Thị Hằng | | GK-03513 | Am nhac2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 140 | Nguyễn Thị Du | | GK-03377 | Toan 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 141 | Nguyễn Thị Du | | GK-03383 | Toan 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 142 | Nguyễn Thị Du | | GK-03395 | VBT Toan 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 143 | Nguyễn Thị Du | | GK-03400 | VBT Toan 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 144 | Nguyễn Thị Du | | GK-03428 | Tieng viet 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 145 | Nguyễn Thị Du | | GK-03467 | Vo BT Tieng viet 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 146 | Nguyễn Thị Du | | GK-03482 | HD trai nghiem 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 147 | Nguyễn Thị Du | | GK-03506 | Dao duc 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 148 | Nguyễn Thị Du | | GK-03522 | TNXH 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 149 | Nguyễn Thị Du | | GK-03511 | Am nhac2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 150 | Nguyễn Thị Du | | GK-03492 | Mi thuat 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 151 | Nguyễn Thị Hằng | | GK-03716 | Toán 4/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 152 | Nguyễn Thị Hằng | | GK-03721 | Toán 4/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 153 | Nguyễn Thị Hằng | | GK-03733 | VBT Toan4/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 154 | Nguyễn Thị Hằng | | GK-03745 | VBT Toan4/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 155 | Nguyễn Thị Hằng | | GK-03803 | Tieng viet 4/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 156 | Nguyễn Thị Hằng | | GK-03821 | BT Tieng viet 4/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 157 | Nguyễn Thị Hằng | | GK-03814 | Tieng viet4/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 158 | Nguyễn Thị Hằng | | GK-03833 | BT Tieng viet 4/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 159 | Nguyễn Thị Hằng | | GK-03851 | Dao Duc 4 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 160 | Nguyễn Thị Hằng | | GK-03787 | Cong nghe 4 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 161 | Nguyễn Thị Hằng | | GK-03841 | HDTN 4 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 162 | Nguyễn Thị Hằng | | GK-03785 | Cong nghe 4 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 163 | Nguyễn Thị Hằng | | GK-01755 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2026 | 1 |
| 164 | Nguyễn Thị Huyền | | GK-03617 | Dao duc3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 165 | Nguyễn Thị Huyền | | GK-03593 | HD trai nghiem 3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 166 | Nguyễn Thị Huyền | | GK-03584 | Vo BT Tieng viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 167 | Nguyễn Thị Huyền | | GK-03575 | Vo tap viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 168 | Nguyễn Thị Huyền | | GK-03562 | Vo BT Tieng viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 169 | Nguyễn Thị Huyền | | GK-03552 | VBT Tieng viet 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 170 | Nguyễn Thị Huyền | | GK-03547 | Tieng viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 171 | Nguyễn Thị Huyền | | GK-03536 | Tieng viet 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 172 | Nguyễn Thị Huyền | | GK-03691 | Công nghệ 3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 173 | Nguyễn Thị Huyền | | GK-03699 | TNXH 3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 174 | Nguyễn Thị Huyền | | GK-03665 | VBT Toán 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 175 | Nguyễn Thị Huyền | | GK-03645 | Toán 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 176 | Nguyễn Thị Huyền | | GK-03657 | VBT Toán 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 177 | Nguyễn Thị Huyền | | GK-03635 | Toán 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 178 | Nguyễn Thị Làn | | GK-03616 | Dao duc3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 179 | Nguyễn Thị Làn | | GK-03594 | HD trai nghiem 3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 180 | Nguyễn Thị Làn | | GK-03535 | Tieng viet 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 181 | Nguyễn Thị Làn | | GK-03540 | Tieng viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 182 | Nguyễn Thị Làn | | GK-03553 | VBT Tieng viet 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 183 | Nguyễn Thị Làn | | GK-03560 | Vo BT Tieng viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 184 | Nguyễn Thị Làn | | GK-03573 | Vo tap viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 185 | Nguyễn Thị Làn | | GK-03695 | Công nghệ 3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 186 | Nguyễn Thị Làn | | GK-03706 | TNXH 3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 187 | Nguyễn Thị Làn | | GK-03664 | VBT Toán 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 188 | Nguyễn Thị Làn | | GK-03650 | VBT Toán 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 189 | Nguyễn Thị Làn | | GK-03636 | Toán 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 190 | Nguyễn Thị Làn | | GK-03638 | Toán 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 191 | Nguyễn Thị Lan Anh | | GK-03642 | Toán 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 192 | Nguyễn Thị Lan Anh | | GK-03646 | Toán 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 193 | Nguyễn Thị Lan Anh | | GK-03667 | VBT Toán 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 194 | Nguyễn Thị Lan Anh | | GK-03655 | VBT Toán 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 195 | Nguyễn Thị Lan Anh | | GK-03533 | Tieng viet 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 196 | Nguyễn Thị Lan Anh | | GK-03545 | Tieng viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 197 | Nguyễn Thị Lan Anh | | GK-03556 | VBT Tieng viet 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 198 | Nguyễn Thị Lan Anh | | GK-03558 | Vo BT Tieng viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 199 | Nguyễn Thị Lan Anh | | GK-03576 | Vo tap viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 200 | Nguyễn Thị Lan Anh | | GK-03582 | Vo BT Tieng viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 201 | Nguyễn Thị Lan Anh | | GK-03688 | Công nghệ 3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 202 | Nguyễn Thị Lan Anh | | GK-03702 | TNXH 3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 203 | Nguyễn Thị Lan Anh | | GK-03609 | Dao duc3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 204 | Nguyễn Thị Lan Anh | | GK-03592 | HD trai nghiem 3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 205 | Nguyễn Thị Lan Hương | | GK-03946 | GK Toán 5.T1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 1 |
| 206 | Nguyễn Thị Lan Hương | | GK-03888 | VBT Toan 5/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 207 | Nguyễn Thị Lan Hương | | GK-03884 | Toan 5/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 208 | Nguyễn Thị Lan Hương | | GK-03907 | VBT Toan 5/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 209 | Nguyễn Thị Lan Hương | | GK-03970 | Vở BT Tiếng Việt 5. Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 1 |
| 210 | Nguyễn Thị Lan Hương | | GK-03954 | GK Tiếng Việt 5. T1 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 1 |
| 211 | Nguyễn Thị Lan Hương | | GK-03909 | Khoa hoc 5 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 212 | Nguyễn Thị Lan Hương | | GK-03997 | Lịch sử& Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 10/09/2026 | 1 |
| 213 | Nguyễn Thị Lan Hương | | GK-04016 | Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 1 |
| 214 | Nguyễn Thị Lan Hương | | GK-03999 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thủy | 10/09/2026 | 1 |
| 215 | Nguyễn Thị Lan Hương | | SNV-01694 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 1 |
| 216 | Nguyễn Thị Lan Hương | | SNV-01773 | Công Nghệ lớp 5. | Lê Huy Hoàng | 10/09/2026 | 1 |
| 217 | Nguyễn Thị Lan Hương | | SNV-01760 | Lịch Sử và địa lý 5 | Vũ Minh Giang | 10/09/2026 | 1 |
| 218 | Nguyễn Thị Lan Hương | | SNV-01749 | Khoa học 5. | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 1 |
| 219 | Nguyễn Thị Lan Hương | | SNV-01680 | Toán 5 | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 1 |
| 220 | Nguyễn Thị Lan Hương | | SNV-01673 | Tiếng Việt 5 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 1 |
| 221 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03713 | Toán 4/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 222 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03723 | Toán 4/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 223 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03735 | VBT Toan4/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 224 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03742 | VBT Toan4/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 225 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03855 | Dao Duc 4 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 226 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03784 | Cong nghe 4 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 227 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03846 | HDTN 4 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 228 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03762 | Khoa hoc 4 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 229 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03800 | Tieng viet 4/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 230 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03819 | BT Tieng viet 4/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 231 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03808 | Tieng viet4/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 232 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03828 | BT Tieng viet 4/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 233 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-02566 | Toán 3.T2 | Đỗ Đức Thái | 09/09/2026 | 2 |
| 234 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-02574 | Toán 3.T2 | Đỗ Đức Thái | 09/09/2026 | 2 |
| 235 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-02915 | Vở BT Toán 4. Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 09/09/2026 | 2 |
| 236 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-02924 | Vở BT Toán 4. Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 09/09/2026 | 2 |
| 237 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-01823 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 09/09/2026 | 2 |
| 238 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-01991 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 09/09/2026 | 2 |
| 239 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03508 | Am nhac2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 240 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03518 | TNXH 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 241 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03414 | GDTC2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 242 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03500 | Dao duc 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 243 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03480 | HD trai nghiem 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 244 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03489 | Mi thuat 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 245 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03465 | Vo BT Tieng viet 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 246 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03435 | Tieng viet 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 247 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03419 | Tieng viet 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 248 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03404 | VBT Toan 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 249 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03394 | VBT Toan 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 250 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03381 | Toan 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 251 | Nguyễn Thị Lịch | | GK-03372 | Toan 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 252 | Nguyễn Thị Liên | | GK-03365 | Toan 1/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 253 | Nguyễn Thị Liên | | GK-03344 | VBT Toan 1/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 254 | Nguyễn Thị Liên | | GK-03326 | Tieng viet 1/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 255 | Nguyễn Thị Liên | | GK-03328 | Tieng viet 1/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 256 | Nguyễn Thị Liên | | GK-03216 | VBT Tieng viet 1/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 257 | Nguyễn Thị Liên | | GK-03222 | VBT Tieng viet 1/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 258 | Nguyễn Thị Liên | | GK-03233 | Tap viet1/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 259 | Nguyễn Thị Liên | | GK-03238 | Tap viet1/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 260 | Nguyễn Thị Liên | | GK-03305 | Dao duc1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 261 | Nguyễn Thị Liên | | GK-03281 | TNXH1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 262 | Nguyễn Thị Liên | | GK-03291 | Hoat dong trai nghiem1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 263 | Nguyễn Thị Liên | | GK-03271 | VBT Toan 1/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 264 | Nguyễn Thị Nhàn | | GK-03854 | Dao Duc 4 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 265 | Nguyễn Thị Nhàn | | GK-03840 | HDTN 4 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 266 | Nguyễn Thị Nhàn | | GK-03829 | BT Tieng viet 4/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 267 | Nguyễn Thị Nhàn | | GK-03827 | BT Tieng viet 4/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 268 | Nguyễn Thị Nhàn | | GK-03817 | Tieng viet4/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 269 | Nguyễn Thị Nhàn | | GK-03801 | Tieng viet 4/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 270 | Nguyễn Thị Nhàn | | GK-03778 | Cong nghe 4 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 271 | Nguyễn Thị Nhàn | | GK-03767 | Khoa hoc 4 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 272 | Nguyễn Thị Nhàn | | GK-03738 | VBT Toan4/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 273 | Nguyễn Thị Nhàn | | GK-03732 | VBT Toan4/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 274 | Nguyễn Thị Nhàn | | GK-03718 | Toán 4/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 275 | Nguyễn Thị Nhàn | | GK-03714 | Toán 4/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 276 | Nguyễn Thị Nhàn | | GK-04159 | Lich su va Dia li 4 | Vu Minh Giang | 10/09/2026 | 1 |
| 277 | Nguyễn Thị Nhự | | GK-03637 | Toán 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 278 | Nguyễn Thị Nhự | | GK-03634 | Toán 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 279 | Nguyễn Thị Nhự | | GK-03651 | VBT Toán 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 280 | Nguyễn Thị Nhự | | GK-03666 | VBT Toán 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 281 | Nguyễn Thị Nhự | | GK-03541 | Tieng viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 282 | Nguyễn Thị Nhự | | GK-03528 | Tieng viet 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 283 | Nguyễn Thị Nhự | | GK-03554 | VBT Tieng viet 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 284 | Nguyễn Thị Nhự | | GK-03567 | Vo BT Tieng viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 285 | Nguyễn Thị Nhự | | GK-03571 | Vo tap viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 286 | Nguyễn Thị Nhự | | GK-03587 | Vo BT Tieng viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 287 | Nguyễn Thị Nhự | | GK-03589 | HD trai nghiem 3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 288 | Nguyễn Thị Nhự | | GK-03611 | Dao duc3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 289 | Nguyễn Thị Nhự | | GK-03693 | Công nghệ 3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 290 | Nguyễn Thị Nhự | | GK-03700 | TNXH 3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 291 | Nguyễn Thị Phương | | GK-03483 | HD trai nghiem 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 292 | Nguyễn Thị Phương | | GK-03516 | Am nhac2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 293 | Nguyễn Thị Phương | | GK-03521 | TNXH 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 294 | Nguyễn Thị Phương | | GK-03411 | GDTC2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 295 | Nguyễn Thị Phương | | GK-03498 | Dao duc 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 296 | Nguyễn Thị Phương | | GK-03491 | Mi thuat 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 297 | Nguyễn Thị Phương | | GK-03461 | Vo BT Tieng viet 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 298 | Nguyễn Thị Phương | | GK-03476 | VBT Tieng viet 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 299 | Nguyễn Thị Phương | | GK-03434 | Tieng viet 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 300 | Nguyễn Thị Phương | | GK-03421 | Tieng viet 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 301 | Nguyễn Thị Phương | | GK-03373 | Toan 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 302 | Nguyễn Thị Phương | | GK-03380 | Toan 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 303 | Nguyễn Thị Phương | | GK-03388 | VBT Toan 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 304 | Nguyễn Thị Phương | | GK-03403 | VBT Toan 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 305 | Nguyễn Thị Thanh | | GK-03878 | Toan 5/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 306 | Nguyễn Thị Thanh | | GK-03940 | GK Toán 5.T1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 1 |
| 307 | Nguyễn Thị Thanh | | GK-03891 | VBT Toan 5/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 308 | Nguyễn Thị Thanh | | GK-03903 | VBT Toan 5/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 309 | Nguyễn Thị Thanh | | GK-03948 | GK Tiếng Việt 5. T1 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 1 |
| 310 | Nguyễn Thị Thanh | | GK-03961 | GK Tiếng Việt 5. T2 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 1 |
| 311 | Nguyễn Thị Thanh | | GK-03975 | Vở BT Tiếng Việt 5. Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 1 |
| 312 | Nguyễn Thị Thanh | | GK-03987 | Tieng Anh - HS 5. T1. GLOBAL SUCESS | Hoang Van Van | 10/09/2026 | 1 |
| 313 | Nguyễn Thị Thanh | | GK-04004 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thủy | 10/09/2026 | 1 |
| 314 | Nguyễn Thị Thanh | | GK-04010 | Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 1 |
| 315 | Nguyễn Thị Thanh | | GK-03990 | Lịch sử& Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 10/09/2026 | 1 |
| 316 | Nguyễn Thị Thanh | | GK-03908 | Khoa hoc 5 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 317 | Nguyễn Thị Thảo | | GK-03709 | Toán 4/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 318 | Nguyễn Thị Thảo | | GK-03722 | Toán 4/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 319 | Nguyễn Thị Thảo | | GK-03736 | VBT Toan4/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 320 | Nguyễn Thị Thảo | | GK-03741 | VBT Toan4/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 321 | Nguyễn Thị Thảo | | GK-03806 | Tieng viet 4/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 322 | Nguyễn Thị Thảo | | GK-03824 | BT Tieng viet 4/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 323 | Nguyễn Thị Thảo | | GK-03815 | Tieng viet4/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 324 | Nguyễn Thị Thảo | | GK-03836 | BT Tieng viet 4/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 325 | Nguyễn Thị Thảo | | GK-03853 | Dao Duc 4 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 326 | Nguyễn Thị Thảo | | GK-03783 | Cong nghe 4 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 327 | Nguyễn Thị Thảo | | GK-03844 | HDTN 4 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 328 | Nguyễn Thị Thảo | | GK-03764 | Khoa hoc 4 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 329 | Nguyễn Thị Thu Trang | | GK-03715 | Toán 4/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 330 | Nguyễn Thị Thu Trang | | GK-03719 | Toán 4/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 331 | Nguyễn Thị Thu Trang | | GK-03737 | VBT Toan4/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 332 | Nguyễn Thị Thu Trang | | GK-03740 | VBT Toan4/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 333 | Nguyễn Thị Thu Trang | | GK-03820 | BT Tieng viet 4/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 334 | Nguyễn Thị Thu Trang | | GK-03825 | BT Tieng viet 4/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 335 | Nguyễn Thị Thu Trang | | GK-03810 | Tieng viet4/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 336 | Nguyễn Thị Thu Trang | | GK-03832 | BT Tieng viet 4/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 337 | Nguyễn Thị Thu Trang | | GK-03850 | Dao Duc 4 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 338 | Nguyễn Thị Thu Trang | | GK-03786 | Cong nghe 4 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 339 | Nguyễn Thị Thu Trang | | GK-03843 | HDTN 4 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 340 | Nguyễn Thị Thu Trang | | GK-03765 | Khoa hoc 4 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 341 | Nguyễn Thị Thuý | | GK-03349 | Toan 1/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 342 | Nguyễn Thị Thuý | | GK-03364 | Toan 1/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 343 | Nguyễn Thị Thuý | | GK-03273 | VBT Toan 1/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 344 | Nguyễn Thị Thuý | | GK-03346 | VBT Toan 1/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 345 | Nguyễn Thị Thuý | | GK-03325 | Tieng viet 1/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 346 | Nguyễn Thị Thuý | | GK-03329 | Tieng viet 1/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 347 | Nguyễn Thị Thuý | | GK-03211 | VBT Tieng viet 1/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 348 | Nguyễn Thị Thuý | | GK-03118 | VBT Tieng viet 1/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 349 | Nguyễn Thị Thuý | | GK-03245 | Tap viet1/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 350 | Nguyễn Thị Thuý | | GK-03246 | Tap viet1/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 351 | Nguyễn Thị Thuý | | GK-03286 | TNXH1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 352 | Nguyễn Thị Thuý | | GK-03306 | Dao duc1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 353 | Nguyễn Thị Thuý | | GK-03296 | Hoat dong trai nghiem1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 354 | Nguyễn Thị Tuyên | | GK-03941 | GK Toán 5.T1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 1 |
| 355 | Nguyễn Thị Tuyên | | GK-03883 | Toan 5/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 356 | Nguyễn Thị Tuyên | | GK-03889 | VBT Toan 5/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 357 | Nguyễn Thị Tuyên | | GK-03899 | VBT Toan 5/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 358 | Nguyễn Thị Tuyên | | GK-03957 | GK Tiếng Việt 5. T1 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 1 |
| 359 | Nguyễn Thị Tuyên | | GK-03967 | GK Tiếng Việt 5. T2 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 1 |
| 360 | Nguyễn Thị Tuyên | | GK-03976 | Vở BT Tiếng Việt 5. Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 1 |
| 361 | Nguyễn Thị Tuyên | | GK-03963 | GK Tiếng Việt 5. T2 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 1 |
| 362 | Nguyễn Thị Tuyên | | GK-03912 | Khoa hoc 5 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 363 | Nguyễn Thị Tuyên | | GK-03996 | Lịch sử& Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 10/09/2026 | 1 |
| 364 | Nguyễn Thị Tuyên | | GK-04014 | Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 1 |
| 365 | Nguyễn Thị Tuyên | | GK-04006 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thủy | 10/09/2026 | 1 |
| 366 | Nguyễn Thị Tuyên | | SNV-01765 | Lịch Sử và địa lý 5 | Vũ Minh Giang | 10/09/2026 | 1 |
| 367 | Nguyễn Thị Tuyên | | SNV-01748 | Khoa học 5. | Vũ Văn Hùng | 10/09/2026 | 1 |
| 368 | Nguyễn Thị Tuyên | | SNV-01668 | Tiếng Việt 5 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 1 |
| 369 | Nguyễn Thị Tuyên | | SNV-01689 | Đạo đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 1 |
| 370 | Nguyễn Thị Tuyên | | SNV-01743 | Hoạt động Trải Nghiệm 5 | Lưu Thu Thuỷ | 10/09/2026 | 1 |
| 371 | Nguyễn Thị Vân | | GK-03595 | HD trai nghiem 3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 372 | Nguyễn Thị Vân | | GK-03612 | Dao duc3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 373 | Nguyễn Thị Vân | | GK-03543 | Tieng viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 374 | Nguyễn Thị Vân | | GK-03534 | Tieng viet 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 375 | Nguyễn Thị Vân | | GK-03561 | Vo BT Tieng viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 376 | Nguyễn Thị Vân | | GK-03548 | VBT Tieng viet 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 377 | Nguyễn Thị Vân | | GK-03577 | Vo tap viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 378 | Nguyễn Thị Vân | | GK-03694 | Công nghệ 3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 379 | Nguyễn Thị Vân | | GK-03705 | TNXH 3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 380 | Nguyễn Thị Vân | | GK-03662 | VBT Toán 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 381 | Nguyễn Thị Vân | | GK-03629 | Toán 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 382 | Nguyễn Thị Vân | | GK-03648 | VBT Toán 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 383 | Nguyễn Thị Vân | | GK-03639 | Toán 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 384 | Nguyễn Thị Yến | | GK-03708 | Toán 4/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 385 | Nguyễn Thị Yến | | GK-03724 | Toán 4/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 386 | Nguyễn Thị Yến | | GK-03734 | VBT Toan4/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 387 | Nguyễn Thị Yến | | GK-03739 | VBT Toan4/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 388 | Nguyễn Thị Yến | | GK-03807 | Tieng viet 4/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 389 | Nguyễn Thị Yến | | GK-03826 | BT Tieng viet 4/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 390 | Nguyễn Thị Yến | | GK-03812 | Tieng viet4/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 391 | Nguyễn Thị Yến | | GK-03837 | BT Tieng viet 4/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 392 | Nguyễn Thị Yến | | GK-03849 | Dao Duc 4 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 393 | Nguyễn Thị Yến | | GK-03781 | Cong nghe 4 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 394 | Nguyễn Thị Yến | | GK-03847 | HDTN 4 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 395 | Nguyễn Thị Yến | | GK-03759 | Khoa hoc 4 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 396 | Phạm Thị Cúc | | GK-03581 | Vo BT Tieng viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 397 | Phạm Thị Cúc | | GK-03570 | Vo tap viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 398 | Phạm Thị Cúc | | GK-03565 | Vo BT Tieng viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 399 | Phạm Thị Cúc | | GK-03549 | VBT Tieng viet 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 400 | Phạm Thị Cúc | | GK-03652 | VBT Toán 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 401 | Phạm Thị Cúc | | GK-03659 | VBT Toán 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 402 | Phạm Thị Cúc | | GK-03614 | Dao duc3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 403 | Phạm Thị Cúc | | GK-03588 | HD trai nghiem 3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 404 | Phạm Thị Cúc | | GK-03703 | TNXH 3 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 405 | Phạm Thị Cúc | | GK-03538 | Tieng viet 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 406 | Phạm Thị Cúc | | GK-03537 | Tieng viet 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 407 | Phạm Thị Cúc | | GK-03633 | Toán 3/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 408 | Phạm Thị Cúc | | GK-03641 | Toán 3/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 409 | Phạm Thị Hảo | | SNV-01279 | Toán 1. | Đỗ Đức Thái | 08/09/2026 | 3 |
| 410 | Phạm Thị Hảo | | SNV-01417 | Tiếng Việt 1 Tập 1. | Nguyễn Minh Thuyết | 08/09/2026 | 3 |
| 411 | Phạm Thị Hảo | | GK-03247 | Tap viet1/2 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 412 | Phạm Thị Hảo | | GK-03219 | VBT Tieng viet 1/2 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 413 | Phạm Thị Hảo | | GK-03215 | VBT Tieng viet 1/1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 414 | Phạm Thị Hảo | | GK-03332 | Tieng viet 1/2 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 415 | Phạm Thị Hảo | | GK-03327 | Tieng viet 1/1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 416 | Phạm Thị Hảo | | GK-03270 | VBT Toan 1/2 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 417 | Phạm Thị Hảo | | GK-03342 | VBT Toan 1/1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 418 | Phạm Thị Hảo | | GK-03362 | Toan 1/2 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 419 | Phạm Thị Hảo | | GK-03231 | Tap viet1/1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 420 | Phạm Thị Huyên | | GK-03939 | GK Toán 5.T1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 1 |
| 421 | Phạm Thị Huyên | | GK-03880 | Toan 5/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 422 | Phạm Thị Huyên | | GK-03893 | VBT Toan 5/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 423 | Phạm Thị Huyên | | GK-03964 | GK Tiếng Việt 5. T2 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 1 |
| 424 | Phạm Thị Huyên | | GK-03952 | GK Tiếng Việt 5. T1 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 1 |
| 425 | Phạm Thị Huyên | | GK-03902 | VBT Toan 5/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 426 | Phạm Thị Huyên | | GK-03973 | Vở BT Tiếng Việt 5. Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 1 |
| 427 | Phạm Thị Huyên | | GK-04007 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thủy | 10/09/2026 | 1 |
| 428 | Phạm Thị Huyên | | GK-04011 | Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 1 |
| 429 | Phạm Thị Huyên | | GK-02437 | Vở BT Toán2. Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2026 | 1 |
| 430 | Phạm Thị Huyên | | GK-02443 | Vở BT Toán2. Tập 2 | Đỗ Đức Thái | 10/09/2026 | 1 |
| 431 | Phạm Thị Huyên | | GK-02271 | Hoạt động trải nghiệm 2 | Nguyễn Dục Quang | 10/09/2026 | 1 |
| 432 | Phạm Thị Ngọc | | GK-03357 | Toan 1/1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 433 | Phạm Thị Ngọc | | GK-03358 | Toan 1/2 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 434 | Phạm Thị Ngọc | | GK-03338 | VBT Toan 1/1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 435 | Phạm Thị Ngọc | | GK-03276 | VBT Toan 1/2 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 436 | Phạm Thị Ngọc | | GK-03323 | Tieng viet 1/1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 437 | Phạm Thị Ngọc | | GK-03226 | VBT Tieng viet 1/2 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 438 | Phạm Thị Ngọc | | GK-03230 | Tap viet1/1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 439 | Phạm Thị Ngọc | | GK-03240 | Tap viet1/2 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 440 | Phạm Thị Ngọc | | GK-03302 | Dao duc1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 441 | Phạm Thị Ngọc | | GK-03283 | TNXH1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 442 | Phạm Thị Ngọc | | GK-03213 | VBT Tieng viet 1/1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 443 | Phạm Thị Ngọc | | GK-03334 | Tieng viet 1/2 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 444 | Phạm Thị Ngọc | | GK-03487 | HD trai nghiem 2 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 445 | Phạm Thị Nhi | | GK-03320 | Tieng viet 1/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 446 | Phạm Thị Nhi | | GK-03330 | Tieng viet 1/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 447 | Phạm Thị Nhi | | GK-03234 | Tap viet1/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 448 | Phạm Thị Nhi | | GK-03361 | Toan 1/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 449 | Phạm Thị Nhi | | GK-03297 | Hoat dong trai nghiem1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 450 | Phạm Thị Nhi | | GK-03298 | Dao duc1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 451 | Phạm Thị Nhi | | GK-03282 | TNXH1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 452 | Phạm Thị Nhi | | GK-03210 | VBT Tieng viet 1/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 453 | Phạm Thị Nhi | | GK-03239 | Tap viet1/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 454 | Phạm Thị Nhi | | GK-03225 | VBT Tieng viet 1/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 455 | Phạm Thị Nhi | | GK-03348 | Toan 1/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 456 | Phạm Thị Thuý | | GK-03942 | GK Toán 5.T1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2026 | 1 |
| 457 | Phạm Thị Thuý | | GK-03887 | Toan 5/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 458 | Phạm Thị Thuý | | GK-03896 | VBT Toan 5/1 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 459 | Phạm Thị Thuý | | GK-03900 | VBT Toan 5/2 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 460 | Phạm Thị Thuý | | GK-03953 | GK Tiếng Việt 5. T1 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 1 |
| 461 | Phạm Thị Thuý | | GK-03965 | GK Tiếng Việt 5. T2 | Bùi Mạnh Hùng | 10/09/2026 | 1 |
| 462 | Phạm Thị Thuý | | GK-03977 | Vở BT Tiếng Việt 5. Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 10/09/2026 | 1 |
| 463 | Phạm Thị Thuý | | GK-03982 | Tieng Anh - HS 5. T1. GLOBAL SUCESS | Hoang Van Van | 10/09/2026 | 1 |
| 464 | Phạm Thị Thuý | | GK-03913 | Khoa hoc 5 | Le Huy Hoang | 10/09/2026 | 1 |
| 465 | Phạm Thị Thuý | | GK-03992 | Lịch sử& Địa lí 5 | Vũ Minh Giang | 10/09/2026 | 1 |
| 466 | Phạm Thị Thuý | | GK-04015 | Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2026 | 1 |
| 467 | Phạm Thị Thuý | | GK-04003 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thủy | 10/09/2026 | 1 |
| 468 | Phạm Thị Tuyết | | GK-03366 | Toan 1/2 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 469 | Phạm Thị Tuyết | | GK-03351 | Toan 1/1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 470 | Phạm Thị Tuyết | | GK-03339 | VBT Toan 1/1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 471 | Phạm Thị Tuyết | | GK-03269 | VBT Toan 1/2 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 472 | Phạm Thị Tuyết | | GK-03319 | Tieng viet 1/1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 473 | Phạm Thị Tuyết | | GK-03336 | Tieng viet 1/2 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 474 | Phạm Thị Tuyết | | GK-03209 | VBT Tieng viet 1/1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 475 | Phạm Thị Tuyết | | GK-03227 | VBT Tieng viet 1/2 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 476 | Phạm Thị Tuyết | | GK-03232 | Tap viet1/1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 477 | Phạm Thị Tuyết | | GK-03224 | VBT Tieng viet 1/2 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 478 | Phạm Thị Tuyết | | GK-03229 | Tap viet1/1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 479 | Phạm Thị Tuyết | | GK-03284 | TNXH1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 480 | Phạm Thị Tuyết | | GK-03292 | Hoat dong trai nghiem1 | Le Huy Hoang | 08/09/2026 | 3 |
| 481 | Vũ Thị Hường | | GK-03386 | Toan 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 482 | Vũ Thị Hường | | GK-03368 | Toan 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 483 | Vũ Thị Hường | | GK-03396 | VBT Toan 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 484 | Vũ Thị Hường | | GK-03399 | VBT Toan 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 485 | Vũ Thị Hường | | GK-03420 | Tieng viet 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 486 | Vũ Thị Hường | | GK-03437 | Tieng viet 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 487 | Vũ Thị Hường | | GK-03485 | HD trai nghiem 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 488 | Vũ Thị Hường | | GK-03505 | Dao duc 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 489 | Vũ Thị Hường | | GK-03525 | TNXH 2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 490 | Vũ Thị Hường | | GK-03460 | Vo BT Tieng viet 2/1 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |
| 491 | Vũ Thị Hường | | GK-03468 | VBT Tieng viet 2/2 | Le Huy Hoang | 09/09/2026 | 2 |